Chuyển đến nội dung chính

So sánh các AI: ChatGPT, Gemini và Claude

Đầu tháng 9/2026, ChatGPT, Gemini và Claude không còn phù hợp với cách gọi đơn giản là chatbot. Chúng đã trở thành các hệ thống AI có thể đọc tài liệu dài, xử lý hình ảnh và âm thanh, viết chương trình, tìm kiếm thông tin, sử dụng công cụ và thực hiện những nhiệm vụ kéo dài qua nhiều bước.

Điểm cần làm rõ ngay từ đầu là ChatGPT Plus, ChatGPT Pro, Google AI Pro, Google AI Ultra, Claude Pro hay Claude Max là các gói dịch vụ, không phải tên của một mô hình duy nhất. Năng lực thực tế phụ thuộc vào mô hình được cấp quyền sử dụng, mức suy luận, giới hạn tài nguyên và các công cụ đi kèm.

Tóm tắt nội dung
ChatGPT có ưu thế ở môi trường làm việc tổng hợp: suy luận, code, nghiên cứu, xử lý tệp và sử dụng công cụ trong cùng một hệ thống.
Gemini nổi bật ở ngữ cảnh dài, dữ liệu đa phương thức và tích hợp trực tiếp với Search, Workspace và NotebookLM.
Claude có thế mạnh rõ ở lập trình, codebase lớn và các tác vụ cần tác tử duy trì công việc qua nhiều bước.
Không có một hệ thống tốt nhất cho mọi bài toán. Chọn đúng mô hình, công cụ và mức suy luận quan trọng hơn việc chỉ chọn gói đắt nhất.
LLM hiện đại là một hệ thống, không chỉ là mô hình Năng lực thực tế hình thành từ mô hình nền, suy luận, công cụ, dữ liệu và môi trường thực thi. LLM mô hình nền Suy luận toán · logic · kế hoạch Lập trình code · debug · test Đa phương thức ảnh · audio · video Tác tử web · máy tính · API Ngữ cảnh dài tài liệu · codebase Nghiên cứu search · kiểm chứng
Một trợ lý AI hiện đại được tạo thành từ nhiều lớp năng lực thay vì chỉ một mô hình ngôn ngữ.

1. LLM hiện đại khác gì chatbot trước đây?

Chatbot thế hệ trước chủ yếu nhận câu hỏi và sinh câu trả lời. Nếu không biết thông tin, hệ thống thường chỉ có hai khả năng: từ chối hoặc cố tạo câu trả lời từ kiến thức nằm trong tham số mô hình.

LLM hiện đại hoạt động khác. Khi cần thông tin mới, hệ thống có thể tìm kiếm. Khi cần tính toán, nó có thể chạy mã. Khi cần đọc tài liệu, nó có thể truy cập tệp. Khi phải hoàn thành một nhiệm vụ dài, nó có thể chia nhiệm vụ thành nhiều bước và sử dụng công cụ phù hợp cho từng bước.

Hệ thống LLM hiện đại = mô hình nền + suy luận + ngữ cảnh + công cụ + dữ liệu ngoài + môi trường thực thi

Một thay đổi quan trọng là lượng tính toán dành cho suy luận không còn cố định. Câu hỏi đơn giản có thể được trả lời nhanh, trong khi bài toán khó được phép sử dụng nhiều bước suy luận hơn. ChatGPT, Gemini và Claude đều đã phát triển theo hướng này, dù cách triển khai và tên gọi khác nhau.[1][2]

Vì vậy, việc chỉ hỏi “mô hình nào mạnh nhất?” không còn đủ chính xác. Trong thực tế, cần hỏi thêm: mô hình có được phép tìm kiếm hay không, có thể chạy code hay không, ngữ cảnh dài bao nhiêu, có quyền truy cập tệp nào và có thể hành động tới mức nào.

2. ChatGPT: thế mạnh nằm ở tính đa năng

ChatGPT hiện được xây dựng như một môi trường làm việc AI tổng hợp. Người dùng có thể chuyển liên tục giữa viết, phân tích dữ liệu, tìm kiếm, lập trình, đọc tài liệu và thực hiện tác vụ mà không phải đổi sang một sản phẩm hoàn toàn khác.

Ở đầu tháng 9/2026, các gói trả phí như Plus và Pro cung cấp quyền truy cập tới các mô hình có năng lực suy luận cao hơn cùng nhiều mức reasoning. Sự khác biệt giữa Plus và Pro chủ yếu nằm ở quyền truy cập mô hình, mức suy luận, giới hạn sử dụng và các tính năng dành cho công việc nặng; không nên hiểu Pro là một “mô hình ChatGPT khác”.[1]

Trong nghiên cứu, lợi thế của ChatGPT thể hiện rõ khi một nhiệm vụ cần phối hợp nhiều thao tác. Ví dụ, người dùng có thể yêu cầu tìm tài liệu mới, đọc các PDF, trích dữ liệu, chạy Python để phân tích, tạo biểu đồ rồi viết phần kết quả. Nếu chỉ dùng một LLM thuần văn bản, quy trình này phải được thực hiện thủ công qua nhiều công cụ.

Ví dụ: với một nghiên cứu dự báo CPI, hệ thống có thể đọc tệp CSV, kiểm tra missing value, viết code tạo lag, chạy mô hình, so sánh MAE/RMSE rồi hỗ trợ giải thích kết quả. Giá trị ở đây đến từ khả năng kết nối giữa suy luận ngôn ngữ và tính toán thực tế.

Trong lập trình, Codex và các workflow agentic cho phép hệ thống đi xa hơn việc viết một đoạn code. Nó có thể đọc repository, sửa nhiều tệp, chạy test và tiếp tục sửa dựa trên kết quả thực thi.

Thế mạnh chính của ChatGPT vì vậy không nằm ở một dạng tác vụ duy nhất. Nó phù hợp với người cần một hệ thống có thể chuyển linh hoạt giữa nghiên cứu, code, dữ liệu và công việc văn phòng.

3. Gemini: ngữ cảnh dài và đa phương thức là lợi thế chính

Gemini được Google phát triển theo hướng đa phương thức ngay từ kiến trúc nền. Điều này đặc biệt quan trọng với các bài toán mà thông tin không chỉ nằm trong văn bản.

Một phiên làm việc có thể đồng thời chứa văn bản, hình ảnh, audio, video và code. Mô hình không nhất thiết phải biến mọi đầu vào thành một bản transcript đơn giản trước khi thực hiện suy luận.

Google cũng duy trì lợi thế ở cửa sổ ngữ cảnh rất lớn. Các gói Google AI Pro và Ultra hỗ trợ ngữ cảnh ở quy mô đủ để xử lý một lượng tài liệu mà trước đây thường phải chia nhỏ thành nhiều phiên.[3]

Ví dụ: thay vì tải từng chương của luận văn và hỏi riêng lẻ, người dùng có thể đưa vào một tập tài liệu lớn gồm luận văn, bài báo tham khảo, phụ lục và code. Mô hình có thể tìm sự không nhất quán giữa các phần hoặc xác định nơi một khái niệm được sử dụng khác nhau.

Ngữ cảnh lớn không có nghĩa mô hình sử dụng hoàn hảo toàn bộ thông tin. Khi số lượng dữ liệu tăng, khả năng bỏ sót chi tiết hoặc chú ý không đều vẫn tồn tại. Vì vậy, cửa sổ 1 triệu token nên được hiểu là khả năng tiếp nhận dữ liệu, không phải bảo đảm nhớ chính xác một triệu token.

Lợi thế thứ hai của Gemini là hệ sinh thái Google. Search cung cấp nguồn thông tin mới, Workspace đưa AI gần Gmail và Docs, còn NotebookLM tập trung vào phân tích một tập nguồn xác định. Với người dùng đã làm việc phần lớn trên Google Drive và Google Workspace, sự tích hợp này có giá trị rõ ràng hơn vài điểm chênh lệch benchmark.

Gemini cũng phù hợp với video và audio. Một video bài giảng có thể được phân tích không chỉ từ lời nói mà còn từ slide, sơ đồ hoặc các thành phần hình ảnh xuất hiện theo thời gian.

4. Claude: mạnh ở codebase và công việc kéo dài

Claude hiện có vị trí rõ trong nhóm công cụ dành cho lập trình và công việc tri thức dài. Điểm mạnh của hệ thống không chỉ là sinh code, mà là duy trì một nhiệm vụ qua nhiều lần đọc, sửa, thực thi và kiểm tra.

Claude Code cho thấy khá rõ hướng phát triển này. Thay vì người dùng phải dán từng tệp mã nguồn vào cửa sổ chat, tác tử có thể làm việc trực tiếp với repository, tìm tệp liên quan, chỉnh sửa, chạy lệnh và đọc kết quả.

Ví dụ: nếu yêu cầu “thay hệ thống xác thực cũ bằng OAuth và bảo đảm toàn bộ test vẫn chạy”, bài toán không còn là sinh một hàm. Tác tử phải hiểu kiến trúc hiện tại, tìm các điểm phụ thuộc, sửa nhiều tệp, cập nhật test và kiểm tra regression.

Đây là loại nhiệm vụ mà chất lượng ở từng câu trả lời riêng lẻ chưa đủ. Hệ thống phải duy trì kế hoạch, biết kết quả của bước trước và điều chỉnh khi phát hiện lỗi.

Các dòng Sonnet và Opus gần đây của Anthropic được định hướng rõ cho coding, tool use và agentic workflow. Pro phù hợp với người dùng thường xuyên, trong khi Max chủ yếu tăng hạn mức và quyền sử dụng cho khối lượng công việc cao hơn.[4]

5. Ba tình huống cho thấy sự khác biệt rõ hơn benchmark

Tình huống 1: viết phần Related Work từ 50 bài báo

Bài toán này cần ba năng lực khác nhau: đọc lượng tài liệu lớn, giữ đúng nguồn và tổng hợp được sự khác nhau giữa các phương pháp.

Gemini có lợi thế khi cần đưa nhiều tài liệu vào cùng ngữ cảnh. ChatGPT thuận tiện nếu quy trình còn cần tìm thêm nguồn mới, xử lý bảng dữ liệu và tạo báo cáo. Claude phù hợp với chuỗi đọc–phân loại–đối chiếu dài.

Dù dùng hệ thống nào, citation vẫn phải kiểm tra lại. Khả năng viết phần Related Work tự nhiên không bảo đảm mọi tác giả, năm và kết quả đều chính xác.

Tình huống 2: sửa một dự án phần mềm thay vì viết một đoạn code

Nếu bài toán chỉ yêu cầu cài quicksort bằng Python, hầu hết LLM cao cấp đều xử lý dễ dàng. Sự khác biệt xuất hiện khi yêu cầu là sửa một repository thật.

Khi đó hệ thống phải đọc kiến trúc, tìm tệp, hiểu dependency, thay đổi code, chạy test và quay lại sửa nếu test thất bại. Claude Code, Codex và các tác tử lập trình của Gemini đều đang phát triển mạnh ở kiểu workflow này.

Đây là lý do các benchmark code truyền thống ngày càng ít đủ để đánh giá năng lực lập trình hiện đại. Viết đúng một hàm và hoàn thành một nhiệm vụ kỹ thuật dài là hai bài toán khác nhau.

Tình huống 3: phân tích một video bài giảng

Nếu chỉ dùng transcript, hệ thống bỏ mất phần thông tin nằm trên slide, biểu đồ hoặc thao tác của giảng viên. Với mô hình đa phương thức, video có thể được xem như một nguồn dữ liệu thống nhất gồm hình ảnh, tiếng nói và trình tự thời gian.

Gemini có lợi thế rõ trong kiểu đầu vào này nhờ chiến lược đa phương thức của Google. ChatGPT cũng hỗ trợ các workflow đa phương thức, nhưng mức hỗ trợ cụ thể còn phụ thuộc chế độ và sản phẩm đang sử dụng.

6. So sánh theo công việc thay vì theo thương hiệu

Nhu cầu ChatGPT Gemini Claude
Công việc tổng hợp Rất phù hợp Phù hợp Phù hợp
Codebase lớn Mạnh với Codex Mạnh Thế mạnh rõ với Claude Code
Tài liệu rất dài Mạnh Lợi thế rõ về context Mạnh
Video và đa phương thức Tốt Thế mạnh cốt lõi Không phải trọng tâm mạnh nhất
Nghiên cứu web Mạnh Mạnh nhờ Search Mạnh
Google Workspace Không phải lợi thế riêng Lợi thế trực tiếp Không phải lợi thế riêng
Agent dài hạn Work và Codex Đang phát triển mạnh Một trọng tâm chính

Bảng này không phải bảng xếp hạng. Các hệ thống thay đổi nhanh và khoảng cách giữa chúng phụ thuộc mạnh vào phiên bản mô hình, mức reasoning và công cụ được bật.

7. Các giới hạn cần hiểu đúng

LLM hiện đại mạnh hơn đáng kể so với vài năm trước, nhưng ba giới hạn cơ bản vẫn còn.

Thứ nhất, suy luận tốt không loại bỏ ảo giác. Một mô hình có thể giải bài toán khó nhưng vẫn tạo sai tên bài báo hoặc số liệu.

Thứ hai, ngữ cảnh dài không đồng nghĩa với trí nhớ hoàn hảo. Việc đặt hàng trăm nghìn token vào prompt chỉ làm thông tin trở nên khả dụng; nó không bảo đảm mọi chi tiết đều được sử dụng chính xác.

Thứ ba, agent mạnh hơn cũng làm lỗi có hậu quả lớn hơn. Một chatbot trả lời sai tạo ra văn bản sai. Một tác tử có quyền sửa code, gửi email hoặc thay đổi dữ liệu có thể biến suy luận sai thành hành động sai.

Nguyên tắc thực hành: công việc càng quan trọng thì càng cần bằng chứng độc lập. Với nghiên cứu cần kiểm tra citation; với code cần chạy test; với dữ liệu cần đối chiếu kết quả; với tác tử cần giới hạn quyền và yêu cầu xác nhận ở những hành động nhạy cảm.

8. Nên chọn ChatGPT, Gemini hay Claude?

Nếu cần một công cụ sử dụng hàng ngày cho nhiều loại công việc khác nhau, ChatGPT Plus phù hợp với phần lớn người dùng chuyên môn. Pro đáng cân nhắc khi khối lượng sử dụng lớn hoặc thường xuyên cần mô hình và mức suy luận cao hơn.

Nếu công việc gắn với Google Drive, Gmail, Docs, NotebookLM, tài liệu rất dài hoặc dữ liệu video, Google AI Pro có lợi thế rõ từ hệ sinh thái. Ultra hướng tới người dùng cần giới hạn cao hơn và các khả năng nâng cao.

Nếu trọng tâm là lập trình chuyên sâu, repository lớn và workflow terminal dài, Claude Pro là lựa chọn hợp lý; Max phù hợp hơn với người dùng Claude ở cường độ cao.

Với nhà nghiên cứu và kỹ sư, không nhất thiết phải cố dùng một mô hình cho toàn bộ quy trình. Có thể dùng một hệ thống để đọc tài liệu dài, một hệ thống khác để phản biện và một coding agent để triển khai. Cách phối hợp này thường thực tế hơn việc tranh luận hệ thống nào “tốt nhất”.

Kết luận

Đầu tháng 9/2026, ChatGPT, Gemini và Claude đều đã vượt qua vai trò chatbot truyền thống. Sự cạnh tranh hiện nay diễn ra ở khả năng suy luận dài hơn, xử lý nhiều loại dữ liệu hơn, sử dụng công cụ tốt hơn và hoàn thành một chuỗi công việc thay vì chỉ tạo một câu trả lời.

Khác biệt giữa ba hệ sinh thái nằm nhiều ở cách chúng tổ chức năng lực. ChatGPT thiên về môi trường làm việc tổng hợp; Gemini khai thác mạnh ngữ cảnh dài, đa phương thức và hệ sinh thái Google; Claude tập trung rõ vào coding và agentic workflow.

Với người sử dụng chuyên nghiệp, câu hỏi hữu ích nhất không còn là “LLM nào thông minh nhất?”. Câu hỏi nên là “công việc này cần loại năng lực nào, hệ thống nào cung cấp công cụ phù hợp nhất và kết quả nào cần được kiểm chứng?”. Cách tiếp cận đó thực tế hơn và cũng phản ánh đúng bản chất của LLM hiện đại.

Tài liệu tham khảo

  1. OpenAI. GPT-5.6 và các tài liệu sản phẩm ChatGPT, 2026. Tài liệu về năng lực suy luận, coding, knowledge work và các mức truy cập theo gói dịch vụ.
  2. Google. Gemini Apps Release Updates, 2025–2026. Tài liệu về các mô hình Gemini, Thinking, Deep Think và khả năng suy luận.
  3. Google Gemini Help. Gemini Apps upgrades and usage limits for Google AI subscribers, 2026. Tài liệu về context window và quyền truy cập của Google AI Pro/Ultra.
  4. Anthropic. Claude Models, Claude Code and Plans, 2026. Tài liệu về các dòng Sonnet, Opus, tool use và các gói Pro/Max.
  5. Stanford Institute for Human-Centered Artificial Intelligence. AI Index Report 2026. Tổng hợp xu hướng năng lực, benchmark và sự phát triển của các hệ thống AI tiên tiến.
© The CS Note · THE CS NOTE

Nội dung gốc thuộc tác giả. Vui lòng không đăng lại toàn văn khi chưa được phép, trừ trường hợp pháp luật hoặc giấy phép áp dụng cho phép. Nội dung của bên thứ ba tuân theo quyền và giấy phép tương ứng.

Nguồn gốc: So sánh các AI: ChatGPT, Gemini và Claude

Về trang chủ Về đầu bài

Bài Đăng Phổ Biến

Bài toán tháp Hà nội

Trải nghiệm Tháp Hà Nội Kéo thả đĩa hoặc chạm vào các nút bên dưới để di chuyển. Bạn phải chuyển toàn bộ đĩa sang cột ngoài cùng bên phải (Cột 3) mà không đặt đĩa to lên đĩa nhỏ. Cột 1 Cột 2 Cột 3 Điều khiển & Chế độ Số lượng đĩa 4 Tốc độ máy giải ↪ Undo ↻ Chơi lại 🤖 Máy tự giải Thống kê ván chơi Nước đã đi 0 Thời gian 00:00 Tối thiểu cần 15 Kỷ lục của bạn - Lịch sử và Nguồn gốc Truyền thuyết Bài toán Tháp Hà Nội (hay Tháp Brahma) là một trò chơi xếp hình toán học kinh điển được giới thiệu lần đầu vào năm 1883 bởi nhà toán học người Pháp Édouard L...

Bài toán phân tích cảm xúc trong văn bản

Bài toán phân tích cảm xúc (sentiment analysis) là một bài toán NLP nhằm xác định thái độ hoặc cảm xúc được thể hiện trong văn bản. Ví dụ, từ một đánh giá như “Điện thoại đẹp, chạy nhanh nhưng pin hơi yếu”, hệ thống có thể nhận biết rằng người dùng có cả nhận xét tích cực và tiêu cực. Điểm thú vị của bài toán nằm ở khoảng cách giữa cách con người hiểu ngôn ngữ và cách máy tính xử lý dữ liệu. Một hệ thống phân tích cảm xúc cần biến văn bản tự nhiên thành dữ liệu có cấu trúc, học được các mẫu ngôn ngữ từ dữ liệu huấn luyện và đưa ra dự đoán hợp lý trên những câu chưa từng gặp. 1. Bài toán phân tích cảm xúc bắt đầu từ đâu? Hãy tưởng tượng một cửa hàng trực tuyến có hàng nghìn đánh giá mỗi ngày. Con người có thể đọc từng đánh giá để biết khách hàng hài lòng hay không, nhưng việc này nhanh chóng trở nên tốn thời gian khi dữ liệu tăng lên. NLP có thể biến bài toán đó thành một bài toán phân loại. Với mỗi văn bản, hệ thống nhận vào một chuỗi ký...

KAN cho phân đoạn khối u não với bộ BraTS 2020

Kolmogorov-Arnold Network (KAN) mở ra một hướng khác với MLP truyền thống: thay vì chỉ học các trọng số vô hướng trên mỗi kết nối, KAN có thể học những hàm phi tuyến một biến trên các cạnh . Khi đưa ý tưởng này vào kiến trúc encoder-decoder như U-Net, ta có thể sử dụng convolution để giữ cấu trúc không gian của ảnh MRI và dùng KAN để thực hiện các phép biến đổi phi tuyến mạnh hơn trên representation trung gian. Một bài toán phù hợp để nghiên cứu hướng này là phân đoạn u thần kinh đệm trên BraTS 2020 . Dataset cung cấp MRI đa mô thức và yêu cầu xác định các vùng Whole Tumor (WT), Tumor Core (TC) và Enhancing Tumor (ET). Đây là bài toán 3D có sự mất cân bằng voxel lớn, hình dạng khối u rất đa dạng và ranh giới giữa các mô bệnh lý không đơn giản. Lưu ý học thuật quan trọng: U-KAN gốc được công bố cho nhiều benchmark phân đoạn ảnh y tế nhưng không báo cáo kết quả BraTS 2020. Một công trình sau đó đã mở rộng U-KAN sang 3D MRI brain tumor segmentation , nhưng đánh giá trên BraTS 2...

Tách từ trong tiếng Việt Word Segmentation

Tách từ tiếng Việt là bài toán xác định ranh giới giữa các từ trong một chuỗi văn bản. Khó khăn nằm ở chỗ khoảng trắng trong tiếng Việt thường phân cách các âm tiết , nhưng một từ hoàn chỉnh có thể gồm nhiều âm tiết như “sinh viên” , “đại học” , “công nghệ” hay “tự nhiên” . Tách từ đúng giúp các hệ thống NLP dựa trên từ biểu diễn văn bản hợp lý hơn, đặc biệt trong tìm kiếm, TF-IDF, phân loại văn bản, gán nhãn từ loại và một số mô hình ngôn ngữ tiếng Việt. Tuy nhiên, với các Transformer sử dụng tokenizer dưới mức từ như subword hoặc SentencePiece, tách từ thủ công không phải lúc nào cũng là bước bắt buộc . Việc có cần tách từ trước hay không phụ thuộc vào mô hình và pipeline cụ thể. Tóm tắt nội dung Khoảng trắng trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng là ranh giới từ ; nhiều từ gồm hai hoặc nhiều âm tiết. Word segmentation và tokenization có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Ba hướng chính gồm dựa trên từ điển, mô hình thống kê và mô hình học sâu . Tron...

KAN là gì? Mạng Kolmogorov-Arnold khác MLP thế nào?

Kolmogorov-Arnold Network (KAN) là một kiến trúc mạng nơ-ron trong đó mỗi cạnh không chỉ chứa một trọng số vô hướng mà mang một hàm một biến có thể học được . Đây là khác biệt cốt lõi so với Multi-Layer Perceptron (MLP), nơi các cạnh chủ yếu thực hiện phép nhân với trọng số còn hàm kích hoạt thường được áp dụng tại các node. KAN được lấy cảm hứng từ định lý biểu diễn Kolmogorov-Arnold và đặc biệt đáng chú ý trong các bài toán xấp xỉ hàm, mô hình hóa khoa học và symbolic regression. Tuy nhiên, KAN không nên được hiểu là kiến trúc đã thay thế MLP trong mọi bài toán Deep Learning; khả năng biểu diễn, chi phí tính toán và mức độ phù hợp của hai kiến trúc khác nhau theo từng nhiệm vụ. Tóm tắt nội dung MLP học chủ yếu trọng số trên các cạnh , còn KAN đặt hàm một biến học được trên từng cạnh . Một KAN layer cộng kết quả của nhiều hàm cạnh để tạo activation của node tiếp theo. KAN gốc sử dụng B-spline để tham số hóa các hàm phi tuyến trên cạnh. KAN có lợi thế đáng chú ý về trực...